Inquiry
Form loading...
Giải thích về ứng dụng của quy trình UV ngược trong in ấn

Tin tức

Giải thích về ứng dụng của quy trình UV ngược trong in ấn

2024-11-13

Nguyên tắc: Quy trình UV ngược sử dụng nguyên tắc "loại trừ lẫn nhau" giữa vecni UV loại phủ và vecni UV cơ bản (vecni UV loại phun mực) để đạt được sự kết hợp giữa kết cấu nổi và các hiệu ứng bóng khác nhau trong một bước. Nghĩa là, phủ vecni lên các vùng không có vecni cơ bản để tạo hiệu ứng bóng và phủ vecni lên các vùng có vecni cơ bản để đạt hiệu ứng mờ. Quy trình này có thể kiểm soát lượng vecni cơ bản UV hoặc kích thước của các chấm bán sắc để đạt được sự thay đổi về độ sáng (hoặc cường độ nhăn và co) sau khi phủ vecni UV.

 

Có ba trình tự in chính được khuyến nghị cho quy trình phủ vecni ngược:

  • In mực màu UV - Chiếu tia UV - In vecni nền UV - Chiếu tia UV - Phủ vecni UV - Chiếu tia UV;
  • In mực màu UV - Chiếu tia UV - In phủ vecni UV - Phủ vecni UV - Chiếu tia UV (không chiếu tia trung gian);
  • In mực màu UV - Chiếu tia UV + (in lần 2 ngoại tuyến) + In vecni nền UV - Phủ vecni UV - Chiếu tia UV.

 

Thuận lợi:

Sử dụng quy trình phủ vecni ngược giúp tăng cường khả năng chống sáng của mực, tăng khả năng chịu nhiệt và chống ẩm của mực, đồng thời bảo vệ bản in, làm đẹp sản phẩm và thay thế cán màng. Nó cho phép vật liệu in thể hiện hai hiệu ứng xử lý bóng khác nhau.

 

Quy trình xử lý:

  • Trước tiên, phải hoàn thành việc in ấn thông thường và phải đảm bảo rằng mực đã khô hoàn toàn hoặc đã đông cứng;
  • Sau đó, sử dụng phương pháp in offset để in mực ngược trong suốt lên các vùng không có độ bóng cao của thiết kế theo cách kết nối hoặc ngắt kết nối;
  • Tiếp theo, theo cách liên kết, phủ vecni UV lên toàn bộ bề mặt in và làm khô nó.
  • Lớp vecni tiếp xúc với lớp mực ngược đã được phủ trước đó, gây ra phản ứng kết dính, tạo thành lớp màng mực dạng hạt trên các vùng không có độ bóng cao, tạo ra hiệu ứng mờ hoặc giống như cát. Các vùng có độ bóng cao không có mực ngược tạo thành hiệu ứng bóng cao như gương.
  • Sử dụng quy trình phủ vecni ngược có thể làm cho cùng một sản phẩm in có cả hiệu ứng bóng cao như gương và hiệu ứng không bóng cao như mờ hoặc cát cùng một lúc, tạo ra độ tương phản mạnh hơn về độ sáng và đạt được hiệu ứng phủ vecni tốt hơn. Đồng thời, vì các vùng không bóng cao được in bằng in offset nên việc đăng ký rất chính xác, đảm bảo độ chính xác khi in của các vùng bóng cao.

 

Yêu cầu về vật liệu:

 

  • Sự mịn màng

Chọn giấy có độ mịn bề mặt cao hơn. Chất lượng giấy kém hoặc bề mặt thô ráp hấp thụ nhiều dầu sẽ làm giảm độ bóng của bề mặt in và làm cho hiệu ứng vecni ít rõ rệt hơn.

  • Lượng phun bột

Khi sử dụng mực in thông thường để in tài liệu, không nên sử dụng phun bột để xử lý vecni trực tuyến hoặc áp dụng vecni gốc nước ngoại tuyến. Phun bột quá nhiều lên vật liệu in có thể ảnh hưởng đến sự hình thành bề mặt gương và độ tương phản của các hạt, dẫn đến hiệu ứng yếu.

  • Làm khô mực

Xử lý bề mặt phải được thực hiện khi bản in đã khô hoàn toàn. Việc phủ vecni lên lớp mực chưa khô có thể khiến vecni không đông cứng hoàn toàn và không có tác dụng.

  • Sản xuất tiền chế bản

Mẫu cần được chọn và xử lý. Các phần có hiệu ứng mờ nên được chọn và tô màu đặc, trong khi các vùng bóng nên để trống. Điều này nên được thực hiện khi xuất phim và bản in.

  • Khả năng hấp thụ

Chọn loại giấy có độ thấm hút bề mặt kém. Giấy có độ thấm hút mạnh sẽ có hiệu ứng phủ vecni không dễ thấy.

  • Chất lượng giấy

Chọn giấy có chất lượng bề mặt tốt. Giấy có lớp phủ bề mặt kém có thể dễ bị lộ màu.

  • Phụ gia

Đối với sản phẩm xử lý UV ngược, thường thêm ít chất đóng rắn UV hơn, không quá 1% lượng vì không có lợi cho hiệu ứng UV ngược.

  • Độ ẩm của giấy

Chọn vật liệu có độ ẩm vừa phải. Độ ẩm cao có thể khiến giấy bị biến dạng và cong vênh, trong khi độ ẩm thấp có thể khiến giấy khô và giòn.

 

Biện pháp phòng ngừa khi in:

  • Tấm in cần phải được nung hoặc phải sử dụng tấm in UV chuyên dụng.
  • Máy in không nên tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
  • Nhiệt độ trong xưởng nên được duy trì ở mức 20-25 độ.
  • Sau khi thay thế các con lăn mực, cần phải điều chỉnh khe hở của con lăn.
  • Tiến hành thử nghiệm về đặc tính đóng rắn, độ bám dính, mùi, v.v. Không nên in mực UV lên những khu vực tiếp xúc với thực phẩm.
  • Độ mịn và thô của kết cấu, cảm giác và độ nhờn liên quan đến các yếu tố như mức độ mở của đèn UV trước và sau khi in, tốc độ in, độ dày và chất lượng mực, áp suất in và độ phẳng của giấy:

 

 

Hiệu ứng của việc mở đèn UV trước và sau: Nếu bật đèn UV sau khi phủ vecni OP và trước khi phủ vecni, kết cấu sẽ có cảm giác mờ, với các hoa văn rõ ràng và hiệu ứng màu trắng, và mắt cát (khu vực không tiếp xúc với vecni) sẽ không nhìn thấy được (phản ứng khô và ướt); nếu bật đèn UV ở đầu giao hàng, kết cấu sẽ có cảm giác nhờn, với cảm giác mờ không rõ ràng và mắt cát sẽ nhìn thấy rõ hơn (phản ứng ướt và ướt).

Ảnh hưởng của tốc độ in: Tốc độ in nhanh hơn tạo ra kết cấu thô hơn và hạt cát lớn hơn; tốc độ in chậm hơn tạo ra kết cấu mịn hơn và hạt cát nhỏ hơn.

Ảnh hưởng của độ dày mực: Mực dày hơn sẽ tạo ra kết cấu mịn hơn; mực mỏng hơn sẽ tạo ra kết cấu thô hơn.

Chất lượng mực và nhãn hiệu mực khác nhau sẽ có tác dụng khác nhau.

Áp suất in khác nhau sẽ có tác dụng khác nhau.

Độ phẳng bề mặt khác nhau của vật liệu in sẽ có những hiệu ứng khác nhau: độ phẳng bề mặt tốt hơn sẽ tạo ra kết cấu rõ ràng hơn; độ phẳng bề mặt kém hơn sẽ tạo ra kết cấu kém rõ ràng hơn.

  • Véc ni UV ngược - được chia thành véc ni bề mặt và véc ni nền; véc ni nền là véc ni của con lăn mực, và véc ni bề mặt là véc ni đi qua đế véc ni.
  • Máy in - chỉ có thể sử dụng máy in có đế phủ vecni.

 

Các biện pháp phòng ngừa khi xuất phim:

  • Khi tạo file, cần thực hiện xử lý bẫy. Đối với file bị mờ, tăng thêm 0,3mm (chủ yếu tùy thuộc vào độ chính xác của thiết bị).
  • Không chọn văn bản nhỏ hoặc hoa văn nhỏ. Phông chữ cực nhỏ dễ bị nhòe và kích thước phông chữ không được nhỏ hơn 10 điểm. Các đường kẻ phải lớn hơn 2mm.
  • Các đường trắng ngược phải lớn hơn 0,5mm; phông chữ trắng ngược phải lớn hơn cỡ chữ 6 điểm, in đậm.

 

Biện pháp phòng ngừa khi sơn vecni ngược:

  • Vật liệu in phải được sấy khô hoặc xử lý hoàn toàn.
  • Lớp vecni OP phải được đóng rắn hoàn toàn.
  • Tốc độ máy in phải ở mức cho phép đèn UV hoạt động hết công suất.
  • Lượng vecni UV được áp dụng: 150L/IN - 200L/IN.
  • Độ tương thích giữa lớp sơn UV và lớp sơn OP.
  • Mức công suất của hệ thống xử lý UV của máy in.
  • Độ mịn và độ bóng của bề mặt vật liệu in.
  • Thiết kế màu sắc và đường nét.

 

Các biện pháp phòng ngừa cho sản phẩm xử lý UV ngược:

 

  • Đối với sản phẩm xử lý UV ngược, vật liệu phải là thẻ vàng và bạc ánh sáng PET, không phải thẻ vàng và bạc loại lá nhôm, vì thẻ vàng và bạc loại lá nhôm dễ làm vỡ lớp màng nhôm trong quá trình xử lý. Giá trị dyne của bề mặt màng vàng và bạc phải đạt 40 để đảm bảo không có vấn đề gì với quá trình xử lý UV ngược và không xảy ra hiện tượng nổ màu hoặc nhỏ mực.
  • Đối với sản phẩm xử lý UV ngược, bề mặt của thẻ vàng và bạc PET phải phẳng, vì độ phẳng càng tốt thì hiệu ứng xử lý UV ngược càng tốt và kết cấu ngược càng mịn.
  • Khi thiết kế sản phẩm quy trình UV ngược, nếu có vùng mờ và vùng bóng, vùng mờ được in bằng ghế in và nên sử dụng tấm PS. Các tệp phải được chuẩn bị tốt để xử lý quy trình UV ngược, nhưng cần chú ý đến kích thước của các đường nét mịn, thường phải lớn hơn 0,15mm. Các vùng bóng được phủ vecni UV đầy đủ và không cần đầu ra phim.
  • Nhìn chung, các sản phẩm xử lý UV ngược nên tránh các quy trình dập vàng. Nếu cần dập vàng, phải thực hiện trước quy trình UV ngược. Tuy nhiên, trong quá trình dập vàng, điều cần thiết là phải kiểm tra độ bám dính của giấy dập vàng. Sử dụng thử nghiệm kéo keo 3mm và thử nghiệm áp suất không khí trên máy in để kiểm tra độ bám dính của giấy dập vàng. Nếu nó bong ra, thì không được chấp nhận. Phải đảm bảo rằng vàng không bong ra. Nếu vàng bong ra, hãy thay giấy dập vàng hoặc tăng áp suất để làm cho nó lõm vào, điều này sẽ ngăn vàng bong ra trong quá trình in.
  • Nhìn chung, các sản phẩm xử lý UV ngược nên sử dụng ít chất đóng rắn UV hơn, không quá 1% lượng, vì nó không có lợi cho hiệu ứng UV ngược; nếu có quy trình dập vàng, thì phải dập vàng trước quy trình UV ngược. Trong quá trình in, phải thêm chất đóng rắn UV và phải có cảm giác trơn để tránh trầy xước hoặc dính trong quá trình dập vàng. Tuy nhiên, bề mặt bóng của quy trình UV ngược có thể không đạt được hoặc có thể không đẹp, trong trường hợp đó phải thêm quy trình UV in lụa.
  • Đối với các sản phẩm xử lý UV ngược, khi dán các cạnh, điều quan trọng là phải chọn đúng loại keo dán. Chỉ nên dán hoặc thêm dao răng cưa vào giữa chừng; hoặc nếu cạnh đã dán bị lộ ra mà không có vecni UV ngược, thì thường khó đạt được hiệu ứng này. Để làm như vậy, người ta có thể cần cắt chăn cao su hoặc sử dụng miếng đệm giấy bên dưới chăn cao su, nhưng điều này khá khó để làm đúng. Trong quá trình dán, hãy cố gắng căn chỉnh các cạnh đã dán theo một đường thẳng; hoặc chà nhám các cạnh trước khi bôi keo; hoặc chọn một loại keo dán UV tốt, thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi sản xuất và tăng thời gian ép để đảm bảo độ liên kết tốt. Tốt nhất là sử dụng keo nóng chảy, nhưng khi vận hành trong sản xuất, thời gian phải nhanh và chính xác.

1.jpg

Nhận dạng quy trình: Sự khác biệt giữa quy trình UV ngược, quy trình UV mờ, quy trình dập nổi mờ và UV bông tuyết in lụa:

  • Quy trình UV ngược: Bề mặt bóng và có cảm giác nhờn, có thể dễ dàng cạo sạch bằng lưỡi dao; đây là quy trình in UV.
  • Quy trình UV mờ: Bề mặt có hiệu ứng trắng và cảm giác mờ, có thể dễ dàng cạo sạch bằng lưỡi dao; đây là quy trình UV in lụa.

Quy trình dập nổi mờ: Bề mặt có hiệu ứng mờ và cảm giác mờ, và không thể cạo bằng lưỡi dao; đây là quy trình máy dập nổi. Phương pháp phân biệt giữa ba quy trình UV ngược, UV mờ và dập nổi mờ: Đầu tiên, cạo bằng lưỡi dao: nếu có thể cạo được, thì đó là quy trình UV ngược hoặc UV mờ; nếu không thể cạo được, thì đó là quy trình dập nổi mờ. Sự khác biệt giữa UV ngược và UV mờ là quan sát bề ngoài bề mặt: nếu có hiệu ứng hơi trắng, cảm giác như cát và độ bóng không sáng, thì đó là quy trình UV mờ; nếu bề mặt bóng và có cảm giác nhờn, thì đó là quy trình UV ngược.